TanroDictionary Sổ từ
網

Chữ Hán 網 VÕNG

Âm On
モウ
Âm Kun
あみ
Nghĩa (Anh)
netting; network
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 網 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 網 17 từ