TanroDictionary Sổ từ
縞

Chữ Hán 縞 CẢO

Âm On
コウ
Âm Kun
しま、しろぎぬ
Nghĩa (Anh)
stripe
Số nét
16
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 縞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 縞 1 từ