TanroDictionary Sổ từ

縞 しま

CẢO

Nhật Thông dụng
0

縞 (しま) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sọc, vằn, vệt; vải kẻ sọc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sọc, vằn, vệtdanh từ · hậu tố · trợ từ
  2. vải kẻ sọcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stripe; bar; streakdanh từ · hậu tố · trợ từJMdict
  2. (weaved) stripe pattern (of 2 or more different colors)danh từJMdict
  3. stripe (しま)chữ HánWiktionary
  4. white raw silk (しろぎぬ)chữ HánWiktionary
  5. stripedanh từWiktionary

Cách dùng

"Sọc, vằn": 「縞模様」 — họa tiết sọc; 「縞のシャツ」 — áo sơ mi kẻ sọc; 「縞馬」 — ngựa vằn (thường viết シマウマ). Trong đời thường hay dùng ストライプ, ボーダー.

Ví dụ

  1. 彼は青い縞のシャツを着ている。

    Anh ấy mặc áo sơ mi sọc xanh.

  2. 虎の体には黒い縞がある。

    Trên mình con hổ có những vằn đen.