Nghĩa tiếng Việt
- sọc, vằn, vệtdanh từ · hậu tố · trợ từ
- vải kẻ sọcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stripe; bar; streakdanh từ · hậu tố · trợ từJMdict
- (weaved) stripe pattern (of 2 or more different colors)danh từJMdict
- stripe (しま)chữ HánWiktionary
- white raw silk (しろぎぬ)chữ HánWiktionary
- stripedanh từWiktionary
Cách dùng
"Sọc, vằn": 「縞模様」 — họa tiết sọc; 「縞のシャツ」 — áo sơ mi kẻ sọc; 「縞馬」 — ngựa vằn (thường viết シマウマ). Trong đời thường hay dùng ストライプ, ボーダー.
Ví dụ
-
彼は青い縞のシャツを着ている。
Anh ấy mặc áo sơ mi sọc xanh.
-
虎の体には黒い縞がある。
Trên mình con hổ có những vằn đen.