TanroDictionary Sổ từ
纂

Chữ Hán 纂 TOẢN

Âm On
サン
Âm Kun
あつ.める
Nghĩa (Anh)
editing; compiling
Số nét
20
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 纂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 纂 1 từ