Trang chủChữ Hán罅 罅 Chữ Hán 罅 HÁ Âm Onカ、ケ Âm Kunひび、すき Nghĩa (Anh)fissure; crack; hole Số nét17 Tra các từ có chữ 罅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 罅 1 từ 罅ひびvết nứt, kẽ nứt