TanroDictionary Sổ từ
罅

Chữ Hán 罅 HÁ

Âm On
カ、ケ
Âm Kun
ひび、すき
Nghĩa (Anh)
fissure; crack; hole
Số nét
17

Tra các từ có chữ 罅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 罅 1 từ