Nghĩa tiếng Việt
- vết nứt, kẽ nứtdanh từ
- rạn nứt (trong quan hệ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- crack; fissuredanh từJMdict
- rift (in a relationship); split; crackdanh từJMdict
Cách dùng
"Vết nứt" (ひび, thường viết kana): 「ひびが入る」 — bị nứt; nghĩa bóng: rạn nứt quan hệ 「友情にひびが入る」. Gần nghĩa ひび割れ (vết nứt nẻ).
Ví dụ
-
コップにひびが入っている。
Cái cốc bị nứt rồi.
-
その事件で二人の関係にひびが入った。
Vụ việc đó làm quan hệ hai người rạn nứt.