TanroDictionary Sổ từ
罠

Chữ Hán 罠 MÂN

Âm On
ビン、ミン
Âm Kun
わな、あみ
Nghĩa (Anh)
trap; snare
Số nét
10

Tra các từ có chữ 罠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 罠 1 từ