Nghĩa tiếng Việt
- bẫy (bắt thú), bẫy dâydanh từ
- cạm bẫy, mưu mẹodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- trap (for catching animals); snaredanh từJMdict
- trap; trick; rusedanh từJMdict
- a trap, a snaredanh từWiktionary
- a trick, a prankdanh từWiktionary
- Equivalent to わ (wa, “emphatic particle”) + な (na, “emotive/emphatic particle”)trợ từWiktionary
Cách dùng
"Cái bẫy; cạm bẫy": 「罠を仕掛ける」 — đặt bẫy; 「罠にかかる/はまる」 — mắc bẫy; 「罠にかける」 — gài bẫy ai. Dùng cả nghĩa đen và bóng.
Ví dụ
-
山に罠を仕掛けて猪を捕まえた。
Đặt bẫy trên núi để bắt lợn rừng.
-
彼はまんまと敵の罠にはまった。
Anh ta đã mắc bẫy của kẻ thù một cách dễ dàng.
-
そうだ罠
That's right, for real.