TanroDictionary Sổ từ
羞

Chữ Hán 羞 TU

Âm On
シュウ
Âm Kun
はじ.る、すすめ.る、は.ずかしい
Nghĩa (Anh)
feel ashamed
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 羞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 羞 1 từ