Trang chủChữ Hán羞 羞 Chữ Hán 羞 TU Âm Onシュウ Âm Kunはじ.る、すすめ.る、は.ずかしい Nghĩa (Anh)feel ashamed Số nét11 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 羞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 羞 1 từ 羞恥しゅうちsự xấu hổ, e thẹn