TanroDictionary Sổ từ

羞恥 しゅうち

TU SỈ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xấu hổ, e thẹndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shyness; bashfulness; shamedanh từ

Cách dùng

"Sự xấu hổ, e thẹn": 「羞恥心」 — lòng tự thẹn, liêm sỉ; 「羞恥心がない」 — không biết xấu hổ. Văn viết; hằng ngày nói 恥ずかしさ.

Ví dụ

  1. 彼には羞恥心というものがない。

    Hắn chẳng có chút liêm sỉ nào.

  2. 羞恥のあまり顔が赤くなった。

    Xấu hổ quá nên mặt đỏ bừng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép