Nghĩa tiếng Việt
- sự xấu hổ, e thẹndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shyness; bashfulness; shamedanh từ
Cách dùng
"Sự xấu hổ, e thẹn": 「羞恥心」 — lòng tự thẹn, liêm sỉ; 「羞恥心がない」 — không biết xấu hổ. Văn viết; hằng ngày nói 恥ずかしさ.
Ví dụ
-
彼には羞恥心というものがない。
Hắn chẳng có chút liêm sỉ nào.
-
羞恥のあまり顔が赤くなった。
Xấu hổ quá nên mặt đỏ bừng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép