TanroDictionary Sổ từ
耶

Chữ Hán 耶 DA

Âm On
ヤ、ジャ
Âm Kun
か
Nghĩa (Anh)
question mark
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 耶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 耶 1 từ