TanroDictionary Sổ từ
聖

Chữ Hán 聖 THÁNH

Âm On
セイ、ショウ
Âm Kun
ひじり
Nghĩa (Anh)
holy; saint; sage; master; priest
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 聖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 聖 16 từ