TanroDictionary Sổ từ
耽

Chữ Hán 耽 ĐAM

Âm On
タン
Âm Kun
ふけ.る
Nghĩa (Anh)
addicted; absorbed in
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 耽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 耽 1 từ