TanroDictionary Sổ từ
聘

Chữ Hán 聘 SÍNH

Âm On
ヘイ
Âm Kun
へい.する、と.う、め.す
Nghĩa (Anh)
invite
Số nét
13

Tra các từ có chữ 聘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 聘 1 từ