TanroDictionary Sổ từ
肘

Chữ Hán 肘 TRỬU

Âm On
チュウ
Âm Kun
ひじ
Nghĩa (Anh)
elbow; arm
Số nét
7
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 肘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 肘 1 từ