Nghĩa tiếng Việt
- khuỷu taydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- elbowdanh từJMdict
Cách dùng
"Khuỷu tay": 「肘をつく」 — chống khuỷu tay (lên bàn, bị coi là bất lịch sự khi ăn); 「肘掛け」 — tay vịn ghế; 「肘鉄砲を食らわす」 — cự tuyệt thẳng thừng.
Ví dụ
-
食事中にテーブルに肘をつかないで。
Đừng chống khuỷu tay lên bàn khi ăn.
-
転んで肘をすりむいた。
Tôi ngã và bị trầy khuỷu tay.