TanroDictionary Sổ từ
股

Chữ Hán 股 CỔ

Âm On
コ
Âm Kun
また、もも
Nghĩa (Anh)
thigh; crotch
Số nét
8
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 股 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 股 1 từ