TanroDictionary Sổ từ

股 また

CỔ

Nhật Thông dụng
0

股 (また) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: háng, đùi; chạc, chỗ rẽ (cây, đường, sông); răng nĩa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. háng, đùidanh từ
  2. chạc, chỗ rẽ (cây, đường, sông); răng nĩadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. groin; thigh; crotch; crutchdanh từJMdict
  2. fork (in a tree, road, river, etc.); tines (of a fork)danh từJMdict
  3. crotch, the space between the thighsdanh từWiktionary
  4. fork in a tree, river, and so ondanh từWiktionary

Cách dùng

"Háng, đùi" (đọc また): 「股を広げる」 — dạng chân. Nghĩa 'chạc, ngã rẽ': 「三つ股」 — ngã ba. 「股をかける」 — hoạt động khắp nơi; 「二股をかける」 — bắt cá hai tay.

Ví dụ

  1. 彼は世界を股にかけて活躍している。

    Anh ấy hoạt động khắp thế giới.

  2. 二股をかけていたことがばれた。

    Chuyện bắt cá hai tay đã bị lộ.

Cách đọc khác của 「股」

股

もも

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ thigh Wiktionary
  2. danh từ femoral, relating to the thigh or femur Wiktionary

Ví dụ

  • K41 Femoral Hernia 大腿〈股〉ヘルニアK41 Thigh (femoral) hernia

Chữ Hán trong từ

股
CỔ On: コ Kun: また、もも thigh; crotch 8 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗