股
ももNghĩa tiếng Anh
- danh từ thigh Wiktionary
- danh từ femoral, relating to the thigh or femur Wiktionary
Ví dụ
- K41 Femoral Hernia 大腿〈股〉ヘルニアK41 Thigh (femoral) hernia
Chữ Hán trong từ
股
CỔ
股 (また) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: háng, đùi; chạc, chỗ rẽ (cây, đường, sông); răng nĩa.
"Háng, đùi" (đọc また): 「股を広げる」 — dạng chân. Nghĩa 'chạc, ngã rẽ': 「三つ股」 — ngã ba. 「股をかける」 — hoạt động khắp nơi; 「二股をかける」 — bắt cá hai tay.
彼は世界を股にかけて活躍している。
Anh ấy hoạt động khắp thế giới.
二股をかけていたことがばれた。
Chuyện bắt cá hai tay đã bị lộ.