TanroDictionary Sổ từ
肴

Chữ Hán 肴 HÀO

Âm On
コウ
Âm Kun
さかな
Nghĩa (Anh)
accompaniment for drinks
Số nét
8
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 肴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 肴 1 từ