Trang chủChữ Hán肴 肴 Chữ Hán 肴 HÀO Âm Onコウ Âm Kunさかな Nghĩa (Anh)accompaniment for drinks Số nét8 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 肴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 肴 1 từ 肴さかなđồ nhắm