肴
なNghĩa tiếng Anh
- danh từ a side dish, be it meat or fish or greens Wiktionary
Chữ Hán trong từ
肴
HÀO
肴 (さかな) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đồ nhắm; tiết mục, câu chuyện góp vui trong tiệc rượu.
"Đồ nhắm" (さかな) ăn kèm rượu: 「酒の肴」; bóng: chuyện để bàn tán: 「人の噂を肴に飲む」.
枝豆を肴にビールを飲んだ。
Uống bia với đậu nành luộc làm đồ nhắm.
昔話を肴に盛り上がった。
Lấy chuyện xưa làm đề tài mà vui vẻ.