TanroDictionary Sổ từ
脛

Chữ Hán 脛 HĨNH

Âm On
ケイ
Âm Kun
すね、はぎ
Nghĩa (Anh)
leg; shin
Số nét
11

Tra các từ có chữ 脛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 脛 1 từ