Trang chủChữ Hán脛 脛 Chữ Hán 脛 HĨNH Âm Onケイ Âm Kunすね、はぎ Nghĩa (Anh)leg; shin Số nét11 Tra các từ có chữ 脛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 脛 1 từ 脛すねcẳng chân, ống quyển