Trang chủChữ Hán腿 腿 Chữ Hán 腿 THỐI Âm Onタイ Âm Kunもも Nghĩa (Anh)thigh; femur Số nét13 Tra các từ có chữ 腿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 腿 2 từ 腿ももđùi 大腿だいたいđùi