TanroDictionary Sổ từ
腿

Chữ Hán 腿 THỐI

Âm On
タイ
Âm Kun
もも
Nghĩa (Anh)
thigh; femur
Số nét
13

Tra các từ có chữ 腿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 腿 2 từ