TanroDictionary Sổ từ
臍

Chữ Hán 臍 TỀ

Âm On
セイ、サイ
Âm Kun
へそ、ほぞ
Nghĩa (Anh)
navel
Số nét
18

Tra các từ có chữ 臍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 臍 1 từ