臍
へそ
TỀ
臍 (へそ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: rốn; chỗ lồi hoặc lõm ở giữa đồ vật; trung tâm, điểm mấu chốt.
Nghĩa tiếng Việt
- rốndanh từ
- chỗ lồi hoặc lõm ở giữa đồ vậtdanh từ
- trung tâm, điểm mấu chốtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- navel; belly buttondanh từJMdict
- protrusion or depression in the middle of an objectdanh từJMdict
- center; centre; most important part; main pointdanh từJMdict
- a protrusion, something that sticks out from the middle of something:; a navel, a belly buttonchữ HánWiktionary
- a protrusion, something that sticks out from the middle of something:; a tenonchữ HánWiktionary
- a protrusion, something that sticks out from the middle of something:; a penischữ HánWiktionary
- naveldanh từWiktionary
Cách dùng
"Rốn": 「へそを曲げる」 — dỗi, giận hờn; 「へそで茶を沸かす」 — buồn cười không chịu được; 「へそくり」 — tiền giấu riêng. Thường viết へそ.
Ví dụ
-
雷が鳴るとおへそを隠せと言われた。
Người ta bảo khi sấm nổ thì phải che rốn.
-
弟はへそを曲げて口をきかない。
Em trai tôi dỗi nên không chịu nói chuyện.
Cách đọc khác của 「臍」
臍
ほぞ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TỀ
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a protrusion from the middle of something:; 臍, 𦜝, 枘, 蔕: (anatomy) a navel, a belly button
Wiktionary
-
danh từ a protrusion from the middle of something:; 臍, 𦜝, 枘, 柄, 蔕: (anatomy or slang) a penis
Wiktionary
-
danh từ a protrusion from the middle of something:; 臍, 𦜝, 枘, 柄, 蔕: (carpentry, joinery) a tenon (as in a mortise and tenon carpentry join)
Wiktionary