Trang chủChữ Hán臘 臘 Chữ Hán 臘 LẠP Âm Onロウ Nghĩa (Anh)12th lunar month Số nét19 Tra các từ có chữ 臘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 臘 1 từ 希臘ギリシャHy Lạp