TanroDictionary Sổ từ
臘

Chữ Hán 臘 LẠP

Âm On
ロウ
Nghĩa (Anh)
12th lunar month
Số nét
19

Tra các từ có chữ 臘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 臘 1 từ