Nghĩa tiếng Việt
- Hy Lạpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Greecedanh từ
- obsolete spelling of ギリシャ (“Greece”)tên riêng
- obsolete spelling of ギリシア (“Greece”)tên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép