Trang chủChữ Hán舅 舅 Chữ Hán 舅 CỮU Âm Onキュウ Âm Kunしゅうと Nghĩa (Anh)father-in-law Số nét13 Tra các từ có chữ 舅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 舅 1 từ 舅しゅうとbố chồng, bố vợ