舜
Chữ Hán 舜 THUẤN
- Âm On
- シュン
- Nghĩa (Anh)
- type of morning glory; rose of Sharon; althea
- Số nét
- 13
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 舜 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.