TanroDictionary Sổ từ
舜

Chữ Hán 舜 THUẤN

Âm On
シュン
Nghĩa (Anh)
type of morning glory; rose of Sharon; althea
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 舜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 舜 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.