TanroDictionary Sổ từ
舗

Chữ Hán 舗 PHỔ

Âm On
ホ
Nghĩa (Anh)
shop; store; pave
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 舗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 舗 5 từ