Trang chủChữ Hán舵 舵 Chữ Hán 舵 ĐÀ Âm Onダ、タ Âm Kunかじ Nghĩa (Anh)rudder; helm; wheel Số nét11 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 舵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 舵 1 từ 舵かじbánh lái, tay lái