TanroDictionary Sổ từ

舵 かじ

ĐÀ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bánh lái, tay lái (tàu thuyền)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rudder; helmdanh từ
  2. rudder, tiller, helmchữ Hán
  3. the rudder of a boat or shipdanh từ
  4. the helm, tiller, or wheel of a boat or ship, or of an aircraftdanh từ
  5. a position of leadership or controldanh từ
  6. a single oar-like device attached to the back of a small boat and swept from side to side to propel the boat forwarddanh từ

Cách dùng

"Bánh lái" (かじ): 「舵を取る」 — cầm lái, điều hành; 「舵を切る」 — bẻ lái, chuyển hướng (cả nghĩa bóng về chính sách). Tay lái ô tô là ハンドル.

Ví dụ

  1. 船長が舵を取っている。

    Thuyền trưởng đang cầm lái.

  2. 会社は新しい事業へ大きく舵を切った。

    Công ty đã chuyển hướng mạnh sang mảng kinh doanh mới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép