Nghĩa tiếng Việt
- bánh lái, tay lái (tàu thuyền)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rudder; helmdanh từ
- rudder, tiller, helmchữ Hán
- the rudder of a boat or shipdanh từ
- the helm, tiller, or wheel of a boat or ship, or of an aircraftdanh từ
- a position of leadership or controldanh từ
- a single oar-like device attached to the back of a small boat and swept from side to side to propel the boat forwarddanh từ
Cách dùng
"Bánh lái" (かじ): 「舵を取る」 — cầm lái, điều hành; 「舵を切る」 — bẻ lái, chuyển hướng (cả nghĩa bóng về chính sách). Tay lái ô tô là ハンドル.
Ví dụ
-
船長が舵を取っている。
Thuyền trưởng đang cầm lái.
-
会社は新しい事業へ大きく舵を切った。
Công ty đã chuyển hướng mạnh sang mảng kinh doanh mới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép