TanroDictionary Sổ từ
艇

Chữ Hán 艇 ĐĨNH

Âm On
テイ
Nghĩa (Anh)
rowboat; small boat
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 艇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 艇 5 từ