TanroDictionary Sổ từ
艦

Chữ Hán 艦 HẠM

Âm On
カン
Nghĩa (Anh)
warship
Số nét
21
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 艦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 艦 13 từ