TanroDictionary Sổ từ
芋

Chữ Hán 芋 DỤ, HU

Âm On
ウ
Âm Kun
いも
Nghĩa (Anh)
taro; yam; tuber
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 芋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 芋 4 từ