Trang chủChữ Hán N1芋 芋 Chữ Hán 芋 DỤ, HU Âm Onウ Âm Kunいも Nghĩa (Anh)taro; yam; tuber Số nét6 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 芋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 芋 4 từ 芋いもcủ 焼き芋やきいもkhoai lang nướng さつま芋さつまいもkhoai lang じゃが芋じゃがいもkhoai tây ← 艶 DIỄM 芙 PHÙ →