TanroDictionary Sổ từ
芙

Chữ Hán 芙 PHÙ

Âm On
フ
Nghĩa (Anh)
lotus; Mt Fuji
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 芙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 芙 1 từ