Trang chủChữ Hán N1芝 芝 Chữ Hán 芝 CHI Âm Onシ Âm Kunしば Nghĩa (Anh)turf; lawn Số nét6 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 芝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 芝 6 từ 芝しばbãi cỏ, thảm cỏ 芝居しばいvở kịch, kịch 芝生しばふbãi cỏ 紙芝居かみしばいkamishibai, kịch tranh giấy kể chuyện đường phố 芝草しばくさcỏ thảm, bãi cỏ 芝居小屋しばいごやnhà hát, rạp hát ← 芙 PHÙ 芳 PHƯƠNG →