TanroDictionary Sổ từ
芝

Chữ Hán 芝 CHI

Âm On
シ
Âm Kun
しば
Nghĩa (Anh)
turf; lawn
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 芝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 芝 6 từ