TanroDictionary Sổ từ
芹

Chữ Hán 芹 CẦN

Âm On
キン
Âm Kun
せり
Nghĩa (Anh)
parsley
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 芹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 芹 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.