TanroDictionary Sổ từ
芽

Chữ Hán 芽 NHA

Âm On
ガ
Âm Kun
め
Nghĩa (Anh)
bud; sprout; spear; germ
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 芽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 芽 9 từ