Trang chủChữ Hán N1苗 苗 Chữ Hán 苗 MIÊU, MEO, MIỀU Âm Onビョウ、ミョウ Âm Kunなえ、なわ- Nghĩa (Anh)seedling; sapling; shoot Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 苗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 苗 7 từ 苗なえcây giống, cây con 苗字みょうじhọ 苗木なえぎcây giống, cây non 早苗さなえmạ non 種苗しゅびょうhạt giống và cây con 育苗いくびょうươm cây giống 苗床なえどこvườn ươm, luống gieo mạ ← 苑 UYỂN, UẤT, UẨN 茂 MẬU →