苗
ミャオNghĩa tiếng Việt
- danh từ người Miêu, người H'Mông
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ Miao (people); Hmong JMdict
Chữ Hán trong từ
苗
MIÊU, MEO, MIỀU
On: ビョウ、ミョウ
Kun: なえ、なわ-
seedling; sapling; shoot
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗