TanroDictionary Sổ từ

苗 なえ

MIÊU

Nhật Thông dụng
0

苗 (なえ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây giống, cây con; mạ (lúa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây giống, cây condanh từ
  2. mạ (lúa)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. seedling; young plantdanh từJMdict
  2. rice seedlingdanh từJMdict

Cách dùng

"Cây giống, cây con": 「苗を植える」 — trồng cây giống; 「苗を育てる」 — ươm cây; 「稲の苗」 — mạ lúa; 「トマトの苗」 — cây giống cà chua. Phân biệt với 種 (hạt giống).

Ví dụ

  1. 春になったら畑に苗を植えます。

    Đến mùa xuân tôi sẽ trồng cây giống ra ruộng.

  2. ホームセンターでトマトの苗を買った。

    Tôi mua cây giống cà chua ở cửa hàng đồ gia dụng.

Cách đọc khác của 「苗」

苗

ミャオ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ người Miêu, người H'Mông

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Miao (people); Hmong JMdict

Chữ Hán trong từ

苗
MIÊU, MEO, MIỀU On: ビョウ、ミョウ Kun: なえ、なわ- seedling; sapling; shoot 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗