TanroDictionary Sổ từ
苺

Chữ Hán 苺 MÔI

Âm On
バイ、マイ
Âm Kun
いちご
Nghĩa (Anh)
strawberry
Số nét
8
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 苺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 苺 1 từ