Trang chủChữ Hán苺 苺 Chữ Hán 苺 MÔI Âm Onバイ、マイ Âm Kunいちご Nghĩa (Anh)strawberry Số nét8 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 苺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 苺 1 từ 苺いちごdâu tây