苺
いっごNghĩa tiếng Việt
- danh từ (Kagoshima) Dâu tây. Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ strawberry Wiktionary
Chữ Hán trong từ
苺
MÔI
苺 (いちご) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: dâu tây; (lóng) 15.000 yên.
蓬菓 仁諝 音加水反 一名覆盆 一名陵累 一名陰累 本條 一名大苺 出小品方 一名木苺 一名山苺 已上二名出兼名宛 和名以知古
Honzō Wamyō