TanroDictionary Sổ từ
菫

Chữ Hán 菫 CẬN

Âm On
キン
Âm Kun
すみれ
Nghĩa (Anh)
the violet
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 菫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 菫 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.