TanroDictionary Sổ từ
華

Chữ Hán 華 HOA, HÓA

Âm On
カ、ケ
Âm Kun
はな
Nghĩa (Anh)
splendor; flower; petal; shine; luster; ostentatious; showy; gay; gorgeous
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 華 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 華 25 từ