Trang chủChữ Hán葦 葦 Chữ Hán 葦 VI Âm Onイ Âm Kunあし、よし、しお.れる、しな.びる、しぼ.む、な.える Nghĩa (Anh)reed; bullrush Số nét13 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 葦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 葦 1 từ 葦あしcây sậy