TanroDictionary Sổ từ
葦

Chữ Hán 葦 VI

Âm On
イ
Âm Kun
あし、よし、しお.れる、しな.びる、しぼ.む、な.える
Nghĩa (Anh)
reed; bullrush
Số nét
13
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 葦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 葦 1 từ