Nghĩa tiếng Việt
- cây sậydanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- common reed (Phragmites australis)danh từ · trợ từJMdict
Cách dùng
"Cây sậy": 「人間は考える葦である」 — con người là cây sậy biết suy nghĩ (Pascal). Đọc あし hoặc よし.
Ví dụ
-
川岸に葦が茂っている。
Sậy mọc um tùm bên bờ sông.
-
人間は考える葦である。
Con người là cây sậy biết suy nghĩ.