TanroDictionary Sổ từ
蒙

Chữ Hán 蒙 MÔNG

Âm On
モウ、ボウ
Âm Kun
こうむ.る、おお.う、くら.い
Nghĩa (Anh)
ignorance; darkness; get; receive; be subjected to; sustain; Mongolia
Số nét
13
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 蒙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蒙 2 từ