TanroDictionary Sổ từ
蒲

Chữ Hán 蒲 BỒ

Âm On
ホ、ボ、フ、ブ
Âm Kun
がま、かば、かま
Nghĩa (Anh)
bullrush; flag; cattail
Số nét
13
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 蒲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蒲 3 từ