Trang chủChữ Hán蒲 蒲 Chữ Hán 蒲 BỒ Âm Onホ、ボ、フ、ブ Âm Kunがま、かば、かま Nghĩa (Anh)bullrush; flag; cattail Số nét13 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 蒲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蒲 3 từ 蒲がまcây cỏ nến, cây hương bồ 蒲公英たんぽぽhoa bồ công anh 菖蒲しょうぶcây xương bồ