蒲
かばNghĩa tiếng Anh
- danh từ common cattail (Typha latifolia); broadleaf cattail; common bulrush; great reedmace JMdict
- danh từ reddish yellow JMdict
Chữ Hán trong từ
蒲
BỒ
蒲 (がま) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây cỏ nến, cây hương bồ.