TanroDictionary Sổ từ
蓋

Chữ Hán 蓋 CÁI

Âm On
ガイ、カイ、コウ
Âm Kun
ふた、けだ.し、おお.う、かさ、かこう
Nghĩa (Anh)
cover; lid; flap
Số nét
13
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 蓋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蓋 1 từ