Trang chủChữ Hán蓋 蓋 Chữ Hán 蓋 CÁI Âm Onガイ、カイ、コウ Âm Kunふた、けだ.し、おお.う、かさ、かこう Nghĩa (Anh)cover; lid; flap Số nét13 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 蓋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蓋 1 từ 蓋ふたnắp, vung, nút đậy